john dryden

john dryden

John Dryden writes a poem at his wooden desk.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - John Dryden tên của một nhà thơ nhà viết kịch xuất sắc người Anh, sống trong thời kỳ Phục hưng (Restoration) từ năm 1631 đến 1700. Ông được coi một trong những nhân vật văn học quan trọng nhất của thế kỷ 17, ảnh hưởng lớn đến thơ ca kịch nghệ Anh.

dụ sử dụng
  • (John Dryden is the leading poet of the English Restoration.)
  • (The works of John Dryden shaped the literary style of that era.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Khi nói đến "the age of John Dryden", người ta muốn chỉ thời kỳ văn học Anh từ năm 1660 đến 1700, đặc trưng bởi các tác phẩm của ông các tác giả cùng thời.
  • (Thời đại của John Dryden chứng kiến sự phát triển mạnh mẽ của thể loại trào phúng kịch anh hùng.)
Biến thể từ gần giống
  • Drydenesque (tính từ): mang phong cách hoặc đặc điểm của John Dryden.
    • Bài thơ này mang phong cách Drydenesque với lối viết trang trọng trào phúng. (This poem is Drydenesque in style, with formal and satirical writing.)
Từ đồng nghĩa
  • Nhà thơ Phục hưng: chỉ chung các nhà thơ trong thời kỳ Phục hưng Anh, nhưng không từ đồng nghĩa chính xác cho riêng John Dryden đây tên riêng.
Các cụm từ liên quan
  • Dryden's works: các tác phẩm của John Dryden.
    • Học sinh được yêu cầu phân tích Dryden's works trong lớp văn học. (Students are required to analyze Dryden's works in literature class.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến John Dryden, nhưng cụm từ "as Dryden said" (như Dryden đã nói) thường được dùng để trích dẫn các câu nói nổi tiếng của ông.